hứa hôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hẹn ước sẽ kết hôn hoặc sẽ cho phép kết hôn: Chỉ hành động cam kết, thỏa thuận giữa hai người về việc sẽ lấy nhau trong tương lai, hoặc hành động của cha mẹ/người giám hộ đồng ý gả con cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người đã hứa hôn với nhau từ năm ngoái. (Hai người đã hẹn ước sẽ kết hôn với nhau từ năm ngoái.)
- Ông bà đã hứa hôn cho con gái với một gia đình danh giá. (Ông bà đã đồng ý gả con gái cho một gia đình danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đính ước": Đây là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển để chỉ việc hứa hôn.
- Hai gia đình đã làm lễ đính ước cho đôi trẻ. (Hai gia đình đã tổ chức lễ hứa hôn cho đôi trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Hứa hẹn (động từ): Nói chung về việc cam kết, hứa làm một điều gì đó, không chỉ riêng việc hôn nhân.
- Anh ấy hứa hẹn sẽ giúp đỡ tôi. (Anh ấy cam kết sẽ giúp đỡ tôi.)
Lễ đính hôn (danh từ): Buổi lễ hoặc nghi thức chính thức để công bố việc hứa hôn.
- Lễ đính hôn của họ sẽ được tổ chức vào cuối tuần. (Buổi lễ hứa hôn của họ sẽ được tổ chức vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Đính ước: Hẹn ước kết hôn (từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh truyền thống).
- Hứa gả: Hứa sẽ gả con (thường chỉ hành động của cha mẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "hứa hôn" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hứa hôn".)
- đg. Hẹn ước sẽ kết hôn hoặc sẽ cho phép kết hôn. Hai người đã hứa hôn với nhau. Đã hứa hôn cho con gái.